Nghĩa tiếng Việt của

religion

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlɪdʒən/ BrE /rɪˈlɪdʒən/

Transcript: từ "religion" phát âm Mỹ /ɹɪˈlɪdʒən/ Anh /rɪˈlɪdʒən/ — audio file: religion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1701) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, sự tu hành
the Christian religion — đạo Cơ đốc
freedom of religion — tự do tín ngưỡng
to enter into religion — đi tu
sự sùng bái; việc có nghĩa vụ phải làm
to make a religion of soemthing — sùng bái cái gì; coi cái gì như là việc có nghĩa vụ phải làm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật