Nghĩa tiếng Việt của

relational database

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cơ sở dữ liệu quan hệ; hệ thống lưu dữ liệu trong các bảng có thể liên kết với nhau

Cấu trúc: a relational database · design/query a relational database · a relational-database management system

The application stores customer records in a relational database.

Ứng dụng lưu hồ sơ khách hàng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

A foreign key links the two tables in the relational database.

Khóa ngoại liên kết hai bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

Lưu ý: Relational database là cơ sở dữ liệu tổ chức thông tin thành các bảng có hàng và cột; các bảng liên kết bằng khóa như primary key và foreign key. SQL thường dùng để truy vấn hệ quản trị quan hệ, nhưng không phải mọi cơ sở dữ liệu đều vận hành giống nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a database in which relations between information items are explicitly specified as accessible attributes
    "in a relational database the data are organized as a number of differently sized tables"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.