Nghĩa tiếng Việt của

regret

Phiên âm Mỹ /ɹəˈɡɹɛt/ BrE /rəˈɡrɛt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "regret" phát âm Mỹ /ɹəˈɡɹɛt/ Anh /rəˈɡrɛt/ — audio file: regret.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2391) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lòng thương tiếc
sự hối tiếc; sự ân hận
to express regret for — xin lỗi
I express my regret for what I have done — tôi xin lỗi về việc tôi đã làm
to one's deep regret
rất lấy làm tiếc
to my deep regret I cannot accept your invitation — rất lấy làm tiếc là tôi không thể nhận lời mời của ông được
ngoại động từ
thương tiếc
hối tiếc, tiếc
I regret being unable to came — tôi tiếc là không thể đến được
I regret to inform you that — tôi lấy làm tiếc báo để ông hay rằng
Chuyên ngành kinh tế
rất tiếc
rất tiếc không thể ký kết được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tiếc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật