Nghĩa tiếng Việt của

refrigerator

Phiên âm Mỹ /ɹəˈfɹɪdʒˌɚeɪtɚ/ BrE /rəˈfrɪdʒˌəeɪtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "refrigerator" phát âm Mỹ /ɹəˈfɹɪdʒˌɚeɪtɚ/ Anh /rəˈfrɪdʒˌəeɪtə/ — audio file: refrigerator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
Chuyên ngành kinh tế
phòng lạnh
thiết bị lạnh
thợ làm lạnh
tủ lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
máy làm lạnh
máy lạnh
thiết bị làm lạnh
thiết bị lạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật