Nghĩa tiếng Việt của
refreshing
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/ BrE /rɪˈfrɛʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "refreshing" phát âm Mỹ /ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/ Anh /rɪˈfrɛʃɪŋ/ — audio file: refreshing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “refresh” ~C1
tính từ
làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
a refreshing sleep — một giấc ngủ khoan khoái
Chuyên ngành kinh tế
sự làm khoan khoái
sự làm tươi mát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- refreshing drink; refreshing change; refreshingly honest
Dễ nhầm
- refreshing means making someone feel less tired or pleasantly different; it is the -ing form of refresh
Mẫu câu giá trị
- “The cool water was refreshing after the hike.” (Nước mát thật sảng khoái sau chuyến đi bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật