Nghĩa tiếng Việt của

refreshing

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/ BrE /rɪˈfrɛʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "refreshing" phát âm Mỹ /ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/ Anh /rɪˈfrɛʃɪŋ/ — audio file: refreshing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “refresh” ~C1
tính từ
làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
a refreshing sleep — một giấc ngủ khoan khoái
Chuyên ngành kinh tế
sự làm khoan khoái
sự làm tươi mát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật