Nghĩa tiếng Việt của

reform

Phiên âm Mỹ /ɹəˈfɔɹm/ BrE /rəˈfɔːm/

Transcript: từ "reform" phát âm Mỹ /ɹəˈfɔɹm/ Anh /rəˈfɔːm/ — audio file: reform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1215) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
land reform — cải cách ruộng đất
sự sửa đổi
constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
ngoại động từ
cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ
sửa đổi
to reform a constitution — sửa đổi một hiến pháp
triệt bỏ (tệ nạn...); chữa (thói xấu)
nội động từ
sửa đổi, sửa mình
Chuyên ngành kinh tế
cải cách
cải tạo
cải thiện
cải tiến
điều chỉnh
sự cải cách
sửa chữa
Chuyên ngành kỹ thuật
cải tạo
sửa đổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật