Nghĩa tiếng Việt của
redemption
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈdɛmpʃən/ BrE /rɪˈdɛmpʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "redemption" phát âm Mỹ /ɹɪˈdɛmpʃən/ Anh /rɪˈdɛmpʃən/ — audio file: redemption.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ)
sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
beyond (past, without) redemption — không còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
sự thực hiện, sự giữ trọn
the redemption of a promise — sự thực hiện một lời hứa
(tôn giáo) sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa)
Chuyên ngành kinh tế
chuộc lại
chuộc ra
hoàn trả
mua lại
sự chuộc lại
sự hoàn trả
sự hoàn trả (nợ, trái phiếu)
sự mua lại
thu hồi
việc trả nợ hết, mua lại, chuộc lại
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bồi thường
Lĩnh vực: toán & tin
sự chuộc
sự trả nợ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự trả hết (nợ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seek redemption; redemption arc; redeem a coupon
Dễ nhầm
- redemption means being saved from blame or failure, or exchanging a voucher for its value; redeem is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The character's story is one of redemption.” (Câu chuyện của nhân vật là hành trình chuộc lỗi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật