Nghĩa tiếng Việt của

red-letter day

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngày trọng đại, ngày đáng nhớ

Graduation was a red-letter day for the family.

Lễ tốt nghiệp là ngày trọng đại của cả gia đình.

Lưu ý: Gốc từ lịch xưa in ngày lễ bằng mực đỏ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ngày vui (ngày quan trọng, ngày đáng ghi nhớ)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a memorably happy or noteworthy day (from the custom of marking holy days in red on church calendars)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.