Nghĩa tiếng Việt của
recurring decimal
1. số thập phân tuần hoàn; số thập phân có một nhóm chữ số lặp lại mãi
Cấu trúc: a recurring decimal · express a fraction as a recurring decimal · a recurring decimal expansion
One third is the recurring decimal 0.333…
Một phần ba được viết dưới dạng số thập phân tuần hoàn 0,333…
The repeating block in a recurring decimal can be marked with dots or a bar.
Nhóm chữ số lặp trong số thập phân tuần hoàn có thể được đánh dấu bằng dấu chấm hoặc gạch ngang.
Lưu ý: Recurring decimal là số thập phân tuần hoàn, trong đó một hoặc nhiều chữ số lặp lại vô hạn sau dấu thập phân; ví dụ 0.333… = 1/3. Dãy lặp có thể bắt đầu ngay sau dấu thập phân hoặc sau một vài chữ số không lặp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a decimal with a sequence of digits that repeats itself indefinitely (Synonyms: circulating decimal, repeating decimal)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.