Nghĩa tiếng Việt của

recognise

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ BrE /ˈrɛkəɡˌnaɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "recognise" phát âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ Anh /ˈrɛkəɡˌnaɪz/ — audio file: recognise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
to recognize a government — công nhận một chính phủ
nhìn nhận
to recognize a far remote relation — nhìn nhận một người bà con xa
nhận ra
to recognize an old acquaintance — nhận ra một người quen cũ
to recognize someone by his walk — trông dáng đi của một người nào mà nhận ra được
(Mỹ) chấp nhận cho (một đại biểu) phát biểu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật