Nghĩa tiếng Việt của
recipe
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛsəpi/ BrE /ˈrɛsəpi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recipe" phát âm Mỹ /ˈɹɛsəpi/ Anh /ˈrɛsəpi/ — audio file: recipe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế)
đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn
phương pháp, cách làm (việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
công thức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
công thức pha chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- follow a recipe; recipe for success; recipe ingredients
Dễ nhầm
- a recipe gives instructions for preparing food; figuratively, a recipe for something is a way to produce a result
Mẫu câu giá trị
- “This recipe serves four people.” (Công thức này đủ cho bốn người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật