Nghĩa tiếng Việt của
recess
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈsɛs/ BrE /rɪˈsɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recess" phát âm Mỹ /ɹɪˈsɛs/ Anh /rɪˈsɛs/ — audio file: recess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thời gian ngừng họp (quốc hội...)
(Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học)
(Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học)
(hiếm) sự rút đi (thuỷ triều)
chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh
in the recesses of the mountains — ở nơi thâm sơn cùng cốc
in the inmost recesses of the heart — trong thâm tâm
chỗ thụt vào (của dãy núi)
hốc tường (để đặt tượng...)
(giải phẫu) ngách, hốc
(kỹ thuật) lỗ thủng, rânh, hố đào; chỗ lõm
ngoại động từ
đục lõm vào, đào hốc (ở tường...)
để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...
nội động từ
ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
đào hố
đào rãnh
dấu vạch
độ hở
đục rãnh
đường xoi
góc sau
hố
hốc
hốc rỗng
hốc tường
hõm
hõm tường
khoảng hở
khoét hốc
làm lõm
làm rãnh
lỗ khoét
lỗ rỗng
lõm
lòng máng
ngách
ngấn
phần lồi
rãnh
rãnh cắt
rãnh chìm cổ trục
rèn thô
sự vạch dấu
tầng
vết cắt
vết khắc
Lĩnh vực: xây dựng
hốc lõm
hốc số
vách đáy
Lĩnh vực: y học
hõm, hố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school recess; take a recess; recess in a wall
Dễ nhầm
- recess can mean a break in proceedings or a small hollow space; as a verb it means suspend a meeting
Mẫu câu giá trị
- “The court took a short recess.” (Tòa nghỉ giải lao trong thời gian ngắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật