Nghĩa tiếng Việt của

raven

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪvən/ BrE /ˈreɪvən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "raven" phát âm Mỹ /ˈɹeɪvən/ Anh /ˈreɪvən/ — audio file: raven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con quạ
tính từ
đen như qụa, đen nhánh
raven hair — tóc đen nhánh
động từ
cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
cướp, giật
(+ after) tìm kiếm (mồi)
to raven after prey — đi kiếm mồi
(+ for) thèm khát, thèm thuồng
to raven for something — thèm khát cái gì
Chuyên ngành kinh tế
con quạ
đen như quạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật