Nghĩa tiếng Việt của

rascal

Phiên âm Mỹ /ˈɹæskəl/ BrE /ˈræskəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rascal" phát âm Mỹ /ˈɹæskəl/ Anh /ˈræskəl/ — audio file: rascal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kẻ
(đùa cợt) thằng ranh con, nhãi ranh
that rascal of a nephew of mine — cái thằng cháu ranh con của tôi
you lucky rascal!
chà, cậu thật số đỏ
tính từ
(cổ) (như) rascally

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật