Nghĩa tiếng Việt của
rallying point
Mục trong từ điển mở: “rallying-point”.
1. điểm tập hợp hoặc biểu tượng quy tụ những người cùng ủng hộ một mục tiêu
Cấu trúc: a rallying point for somebody · become/serve as a rallying point · a common rallying point
The campaign became a rallying point for local residents.
Chiến dịch trở thành điểm quy tụ của cư dân địa phương.
The memorial serves as a rallying point for the community.
Đài tưởng niệm là biểu tượng gắn kết cộng đồng.
Lưu ý: Rallying point là người, sự kiện, địa điểm hoặc ý tưởng khiến nhiều người tập hợp và cùng ủng hộ một mục tiêu; có thể dùng theo nghĩa đen về nơi hẹn hoặc nghĩa bóng về biểu tượng đoàn kết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a point or principle on which scattered or opposing groups can come together
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.