Nghĩa tiếng Việt của

rainbow trout

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cá hồi vân; loài cá thuộc họ cá hồi có dải màu ánh cầu trên thân

Cấu trúc: rainbow trout · catch/raise rainbow trout · a rainbow-trout farm

The lake is stocked with rainbow trout each spring.

Hồ được thả cá hồi vân vào mỗi mùa xuân.

Rainbow trout are raised in freshwater farms.

Cá hồi vân được nuôi tại các trại nước ngọt.

Lưu ý: Rainbow trout là cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss), loài cá nước ngọt/nước lạnh có nguồn gốc ở khu vực Thái Bình Dương Bắc Mỹ và được nuôi hoặc du nhập ở nhiều nơi. Tên gọi đến từ dải màu ánh trên thân cá, rõ hơn trong một số điều kiện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. found in Pacific coastal waters and streams from lower California to Alaska (Synonyms: Salmo gairdneri)
  2. flesh of Pacific trout that migrate from salt to fresh water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.