Nghĩa tiếng Việt của

radius

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪdiəs/ BrE /ˈreɪdiəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "radius" phát âm Mỹ /ˈɹeɪdiəs/ Anh /ˈreɪdiəs/ — audio file: radius.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều radii /'reidiai/
bán kính
radius of a circle — (toán học) bán kính của một vòng tròn
atomic radius — bán kính nguyên tử
vật hình tia; nan hoa (bánh xe)
phạm vi, vòng
within a radius of 5 kilometers from Hanoi — trong phạm vi cách Hà-nội 5 kilômét
within the radius of knowlegde — trong phạm vi hiểu biết
(giải phẫu) xương quay
(thực vật học) vành ngoài (của cụm hoa đầu); nhánh toả ra (của cụm hoa tán)
(kỹ thuật) tầm với (của cần trục...)
Chuyên ngành kinh tế
vành ngoài (của cụm hoa đầu)
xương quay
Chuyên ngành kỹ thuật
bán kính
kính cong
tầm
Lĩnh vực: toán & tin
bán kính, tia
Lĩnh vực: xây dựng
tay với (cần cẩu)
vành khắc độ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vê tròn (bánh răng)
Lĩnh vực: y học
xương quay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật