Nghĩa tiếng Việt của

radar

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪˌdɑɹ/ BrE /ˈreɪˌdɑː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "radar" phát âm Mỹ /ˈɹeɪˌdɑɹ/ Anh /ˈreɪˌdɑː/ — audio file: radar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((viết tắt) của radio detection and ranging)
hệ thống ra-đa
máy ra-đa
radar screen
màn hiện sóng ra-đa
search radar
ra-đa thám sát
Chuyên ngành kỹ thuật
rađa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật