Nghĩa tiếng Việt của
quote
Phiên âm Mỹ /kwoʊt/ BrE /kwəʊt/
Transcript: từ "quote" phát âm Mỹ /kwoʊt/ Anh /kwəʊt/ — audio file: quote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1433) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
(số nhiều) dấu ngoặc kép
ngoại động từ
trích dẫn (đoạn văn...)
đặt giữa dấu ngoặc kép
định giá
Chuyên ngành kinh tế
báo giá
cho giá
định thị giá
Chuyên ngành kỹ thuật
định giá
xác định giá
Lĩnh vực: toán & tin
trích dẫn, định giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quote FROM a source = trích từ nguồn: "quote from the report".
- quote (v) = báo giá: "the firm quoted 900 dollars" (nghĩa thương mại!); quote (n) = trích dẫn/báo giá: "get three quotes".
- quotation (n — trích dẫn trang trọng); "quote, unquote" (nói theo kiểu trích — informal).
Dễ nhầm
- quote (trích/báo giá) vs cite (trích dẫn có dẫn nguồn học thuật) vs refer to (đề cập).
- "a rough quote" (báo giá sơ bộ) — sửa chữa/xây dựng.
Mẫu câu giá trị
- "The brief quotes from three school diaries." (đề bài trích từ ba cuốn nhật ký trường).
- "We got three quotes before fixing the roof." (chúng tôi lấy ba báo giá trước khi sửa mái).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật