Nghĩa tiếng Việt của
quiz
Phiên âm Mỹ /kwɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quiz" phát âm Mỹ /kwɪz/ — audio file: quiz.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp
cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
ngoại động từ
(Mỹ) kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh)
danh từ
người hay trêu ghẹo chế nhạo
người hay nhìn tọc mạch
(hiếm) người lố bịch, người kỳ quặc
(hiếm) cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...)
ngoại động từ
trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
(hiếm) nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a quiz; pop quiz; quiz somebody on
Dễ nhầm
- a quiz is a short test or game of questions; as a verb it means question or test someone
Mẫu câu giá trị
- “We had a short quiz at the end of class.” (Cuối buổi học chúng tôi có một bài kiểm tra ngắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật