Nghĩa tiếng Việt của

queue

Phiên âm Mỹ /kju/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "queue" phát âm Mỹ /kju/ — audio file: queue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đuôi sam
hàng (người, xe ô tô ở ngã tư khi có đèn đỏ...) xếp nối đuôi
to stand in a queue — xếp hàng nối đuôi nhau
nội động từ
((thường) + up) xếp hàng nối đuôi nhau
to queue up for a tram — xếp hàng nối đuôi nhau để lên xe điện
ngoại động từ
tết (tóc thành đuôi sam)
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng xe
hàng
hàng chờ
hàng đợi
xếp hàng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dòng hàng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hàng lối
Lĩnh vực: điện lạnh
sự nối đuôi
Lĩnh vực: toán & tin
xếp hàng đợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật