Nghĩa tiếng Việt của

queens

Phiên âm Mỹ /kwinz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "queens" phát âm Mỹ /kwinz/ — audio file: queens.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “queen” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “queens” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “queen” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the Queen of England — nữ hoàng Anh
the rose is the queen of flowers — hoa hồng là chúa các loài hoa
Venice the queen of the Adriatic — Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
vợ vua, hoàng hậu
(đánh bài) quân Q
(đánh cờ) quân đam
con ong chúa; con kiến chúa
the queen bee — con ong chúa
Queen Anne is dead!
người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
queen of hearts
cô gái đẹp, người đàn bà đẹp
ngoại động từ
chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
(đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam
to queen it
làm như bà chúa
Chuyên ngành kỹ thuật
nữ hoàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật