Nghĩa tiếng Việt của
quarantine
Phiên âm Mỹ /ˈkwɔɹənˌtin/ BrE /ˈkwɔːənˌtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quarantine" phát âm Mỹ /ˈkwɔɹənˌtin/ Anh /ˈkwɔːənˌtin/ — audio file: quarantine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...)
to clear one's quarantine — ở trong thời gian kiểm dịch
to be kept in quarantine for six months — bị cách ly trong sáu tháng
ngoại động từ
cách ly, giữ để kiểm dịch
khám xét theo luật lệ kiểm dịch
Chuyên ngành kinh tế
cách ly
giữ lại để kiểm dịch
khoảng thời gian cách ly, kiểm dịch
kiểm dịch
kỳ kiểm dịch
sự cách ly
sự cách ly kiểm dịch
thời gian cách ly
Chuyên ngành kỹ thuật
sự kiểm dịch
Lĩnh vực: y học
cách ly kiểm dịch
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
kiểm dịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go into quarantine; quarantine a patient; quarantine period
Dễ nhầm
- quarantine is separation to prevent disease spread or the period of that separation; as a verb it means isolate
Mẫu câu giá trị
- “The pets were kept in quarantine.” (Những con vật nuôi được giữ cách ly.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật