Nghĩa tiếng Việt của
pyramid
Phiên âm Mỹ /ˈpɪɹəmɪd/ BrE /ˈpɪəəmɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pyramid" phát âm Mỹ /ˈpɪɹəmɪd/ Anh /ˈpɪəəmɪd/ — audio file: pyramid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(toán học) hình chóp
tháp chóp, kim tự tháp (Ai-cập)
đống hình chóp
bài thơ hình chóp (câu ngày càng dài ra hoặc càng ngắn đi)
cây hình chóp
Chuyên ngành kỹ thuật
hình chóp
hình tháp
Lĩnh vực: xây dựng
hình chóp, tháp
kim tự tháp
kim tự tháp (Ai cập)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Egyptian pyramid; food pyramid; pyramid scheme
Dễ nhầm
- a pyramid is a structure with triangular sides or a tiered shape; a pyramid scheme is a fraudulent business model
Mẫu câu giá trị
- “The ancient pyramid attracted visitors.” (Kim tự tháp cổ thu hút du khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật