Nghĩa tiếng Việt của

putting green

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “putting-green”.

1. khu vực cỏ được cắt rất ngắn quanh lỗ golf để thực hiện cú gạt bóng

Cấu trúc: a putting green · practise on the putting green · the green around a hole

She practised short putts on the putting green.

Cô luyện những cú gạt ngắn trên khu vực green.

Players must repair marks on the putting green.

Người chơi phải sửa các vết bóng trên khu vực putting green.

Lưu ý: Putting green là vùng cỏ ngắn, mịn quanh lỗ trên sân golf, nơi người chơi thường dùng gậy putter để đưa bóng vào lỗ. Không phải toàn bộ sân golf nhỏ; mini-golf course là sân chơi golf thu nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an area of closely cropped grass surrounding the hole on a golf course (Synonyms: green, putting surface)
    "the ball rolled across the green and into the bunker"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.