Nghĩa tiếng Việt của
puppet
Phiên âm Mỹ /ˈpʌpət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "puppet" phát âm Mỹ /ˈpʌpət/ — audio file: puppet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rối
(chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây
(động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ
puppet administration (government) — chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
puppet king — vua bù nhìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- puppet show; puppet government; puppet on a string
Dễ nhầm
- a puppet is a figure moved by strings or hands; figuratively, a puppet is controlled by another person
Mẫu câu giá trị
- “The children watched a puppet show.” (Bọn trẻ xem một buổi múa rối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật