Nghĩa tiếng Việt của

pupil

Phiên âm Mỹ /ˈpjupəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pupil" phát âm Mỹ /ˈpjupəl/ — audio file: pupil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2097) Nên nhận biết ~B2
danh từ
học trò, học sinh
(pháp lý) trẻ em được giám hộ
danh từ
(giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt)
Chuyên ngành kỹ thuật
con ngươi
Lĩnh vực: y học
đồng tử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật