Nghĩa tiếng Việt của
pupil
Phiên âm Mỹ /ˈpjupəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pupil" phát âm Mỹ /ˈpjupəl/ — audio file: pupil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2097) Nên nhận biết ~B2
danh từ
học trò, học sinh
(pháp lý) trẻ em được giám hộ
danh từ
(giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt)
Chuyên ngành kỹ thuật
con ngươi
Lĩnh vực: y học
đồng tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pupil = học sinh (BrE, dưới đại học; AmE: student).
- pupil (n) — đồng tử (mắt — y tế: "dilated pupils" (đồng tử giãn — bẫy y khoa!).
- pupil — "a private pupil" (học trò riêng — old-fashioned).
Dễ nhầm
- pupil (học sinh nhỏ — BrE) vs student (sinh viên/học sinh — chung, AmE) vs trainee (thực tập — đã có khái niệm).
- "pupil" đồng tử ≠ "pupil" học sinh — đọc theo ngữ cảnh y tế/giáo dục.
Mẫu câu giá trị
- "Night pupils at the dock school study by lamp." (Học sinh đêm trường bến học bằng đèn dầu.)
- "The doctor checked the rider's pupils first." (Bác sĩ soi đồng tử người đi xe trước tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật