Nghĩa tiếng Việt của

punching

Phiên âm Mỹ /pʌntʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "punching" phát âm Mỹ /pʌntʃɪŋ/ — audio file: punching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “punch” ~C1
-sự làm mịn (bột)
Chuyên ngành kỹ thuật
đục lỗ
dùi
phôi
sự chọc thủng
sự đánh dấu
sự đột lỗ
sự đục lỗ
sự dùi lỗ
sự khoan lỗ
sự núng lỗ
xảm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lá tôn dập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lỗ đột
Lĩnh vực: toán & tin
sự đục lỗ (bìa)
Lĩnh vực: xây dựng
sự trét khe
vật liệu trét khe
Lĩnh vực: điện
tấm đột
Lĩnh vực: điện lạnh
tấm tôn lõi
tôn cán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật