Nghĩa tiếng Việt của
punching
Phiên âm Mỹ /pʌntʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "punching" phát âm Mỹ /pʌntʃɪŋ/ — audio file: punching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự làm mịn (bột)
Chuyên ngành kỹ thuật
đục lỗ
dùi
phôi
sự chọc thủng
sự đánh dấu
sự đột lỗ
sự đục lỗ
sự dùi lỗ
sự khoan lỗ
sự núng lỗ
xảm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lá tôn dập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lỗ đột
Lĩnh vực: toán & tin
sự đục lỗ (bìa)
Lĩnh vực: xây dựng
sự trét khe
vật liệu trét khe
Lĩnh vực: điện
tấm đột
Lĩnh vực: điện lạnh
tấm tôn lõi
tôn cán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- punching bag; punching above your weight; punching a hole
Dễ nhầm
- punching is the -ing form of punch; punching above your weight means competing successfully against stronger rivals
Mẫu câu giá trị
- “The small team is punching above its weight.” (Đội nhỏ đang đạt thành tích vượt xa nguồn lực của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật