Nghĩa tiếng Việt của
pulling
Phiên âm Mỹ /ˈpʊlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pulling" phát âm Mỹ /ˈpʊlɪŋ/ — audio file: pulling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-dụng cụ nhổ
máy đào
người kéo
thiết bị kéo
Chuyên ngành kỹ thuật
sự kéo
sự kéo (tần)
sức căng
sức kéo
vết nứt do kéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pulling a door open; pulling strings; pull → pulling
Dễ nhầm
- pulling means moving something toward oneself; dragging implies moving it along a surface
Mẫu câu giá trị
- “He was pulling a heavy suitcase up the stairs.” (Anh đang kéo chiếc va-li nặng lên cầu thang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật