Nghĩa tiếng Việt của
publishing
Phiên âm Mỹ /ˈpʌblɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "publishing" phát âm Mỹ /ˈpʌblɪʃɪŋ/ — audio file: publishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
công việc xuất bản; nghề xuất bản
Chuyên ngành kỹ thuật
ban hành
xuất bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- publishing industry; academic publishing; self-publishing
Dễ nhầm
- publishing is the activity or business of making books and other material public; it is also the -ing form of publish
Mẫu câu giá trị
- “She works in educational publishing.” (Cô làm trong ngành xuất bản giáo dục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật