Nghĩa tiếng Việt của
psychologist
Phiên âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "psychologist" phát âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒəst/ — audio file: psychologist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà tâm lý học
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhà tâm lý học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clinical psychologist; educational psychologist; psychologist's report
Dễ nhầm
- a psychologist studies or treats mental processes and behaviour; unlike a psychiatrist, a psychologist is not necessarily a medical doctor
Mẫu câu giá trị
- “The psychologist helped him manage stress.” (Nhà tâm lý học giúp anh kiểm soát căng thẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật