Nghĩa tiếng Việt của
psst

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
xụyt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Psst, come here; make a psst sound; psst for attention
Dễ nhầm
- psst is an informal sound used to attract someone's attention quietly; it is an interjection rather than a regular word
Mẫu câu giá trị
- ““Psst, the meeting is starting,” she whispered.” (“Suỵt, cuộc họp bắt đầu rồi,” cô thì thầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật