Nghĩa tiếng Việt của

prussian blue

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. màu xanh Phổ; sắc tố xanh lam đậm

Cấu trúc: Prussian blue pigment · a shade of Prussian blue · paint something Prussian blue

The artist used Prussian blue for the dark background.

Họa sĩ dùng màu xanh Phổ cho phần nền tối.

The fabric was dyed a deep Prussian blue.

Tấm vải được nhuộm màu xanh Phổ đậm.

Lưu ý: Prussian blue là sắc tố xanh đậm tổng hợp được phát hiện ở châu Âu đầu thế kỷ XVIII, dùng trong hội họa, mực và một số ứng dụng công nghiệp. Tên màu thường viết thường khi mô tả sắc độ; viết hoa có thể dùng trong tên lịch sử.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dark greenish-blue color
  2. any of various blue pigments (Synonyms: iron blue)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.