Nghĩa tiếng Việt của

prosecution

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɑsəˈkjuʃən/ BrE /ˌprɑsəˈkjuʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "prosecution" phát âm Mỹ /ˌpɹɑsəˈkjuʃən/ Anh /ˌprɑsəˈkjuʃən/ — audio file: prosecution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu...); sự tiến hành (việc điều tra...)
(pháp lý) sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên
witness for the prosecution — nhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội
Chuyên ngành kinh tế
bên khởi tố
bên nguyên
bên truy tố
sự truy tố
vụ truy tố

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật