Nghĩa tiếng Việt của

proposition

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɑpəˈzɪʃən/ BrE /ˌprɑpəˈzɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "proposition" phát âm Mỹ /ˌpɹɑpəˈzɪʃən/ Anh /ˌprɑpəˈzɪʃən/ — audio file: proposition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra
lời tuyên bố, lời xác nhận
a proposition too plain to need argument — lời tuyên bố (xác nhận) qua rõ ràng không cần phải lý lẽ gì nữa
(từ lóng) việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng; nghề nghiệp
a paying proposition — việc làm có lợi, món bở
a tough proposition — việc làm gay go, vấn đề hắc búa
(từ lóng) đối thủ
(toán học) mệnh đề
(Mỹ) sự gạ ăn nằm (với ai)
Chuyên ngành kinh tế
đề nghị
việc kinh doanh
xí nghiệp việc kinh doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
mệnh đề

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật