Nghĩa tiếng Việt của
proportional representation
1. đại diện/bầu cử theo tỷ lệ; hệ thống phân bổ ghế dựa trên tỷ lệ phiếu bầu
Cấu trúc: proportional representation (PR) · a system of proportional representation · introduce PR
The reform replaced the old system with proportional representation.
Cải cách thay hệ thống cũ bằng phương thức đại diện theo tỷ lệ.
Different forms of proportional representation produce different results.
Các dạng đại diện theo tỷ lệ khác nhau cho ra kết quả khác nhau.
Lưu ý: Proportional representation (PR) là hệ thống bầu cử nhằm phân bổ ghế gần tương ứng với tỷ lệ phiếu mà các đảng hoặc ứng viên nhận được; có nhiều biến thể như danh sách đảng và single transferable vote. Kết quả cụ thể phụ thuộc công thức, ngưỡng và khu vực bầu cử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- representation of all parties in proportion to their popular vote
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.