Nghĩa tiếng Việt của

prop up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. chống đỡ vật bằng thanh/vật kê để nó không đổ

Cấu trúc: prop something up · prop up a wall/door · be propped up against something

They propped up the damaged fence with wooden posts.

Họ chống hàng rào bị hỏng bằng những cọc gỗ.

The ladder was propped up against the wall.

Chiếc thang được dựng tựa vào tường.

2. hỗ trợ hoặc duy trì một tổ chức/hệ thống đang gặp khó khăn

Cấu trúc: prop up a company/economy · government support props something up

Emergency funding helped prop up the local bank.

Nguồn vốn khẩn cấp giúp duy trì ngân hàng địa phương đang khó khăn.

Subsidies were used to prop up the industry.

Trợ cấp được dùng để hỗ trợ ngành công nghiệp.

Lưu ý: Prop up nghĩa đen là chống đỡ một vật để nó không đổ; nghĩa bóng là hỗ trợ tổ chức, giá cả hoặc hệ thống đang gặp khó khăn. Trong cụm prop somebody up, nó cũng có thể chỉ giúp ai đứng/ngồi vững khi họ mệt hoặc yếu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. support by placing against something solid or rigid (Synonyms: prop, shore up, shore)
    "shore and buttress an old building"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.