Nghĩa tiếng Việt của

privilege

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪvlədʒ/ BrE /ˈprɪvlədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "privilege" phát âm Mỹ /ˈpɹɪvlədʒ/ Anh /ˈprɪvlədʒ/ — audio file: privilege.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2437) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đặc quyền, đặc ân
ngoại động từ
cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
Chuyên ngành kinh tế
đặc quyền mua bán trước
quyền mua thêm ưu đãi (đối với cổ phiếu công ty)
quyền mua thêm ưu đãi (đối với cổ phiếu của công ty)
sự ưu đãi
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc quyền
quyền ưu tiên
Lĩnh vực: toán & tin
cho đặc quyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật