Nghĩa tiếng Việt của
privacy
Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪvəsi/ BrE /ˈpraɪvəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "privacy" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪvəsi/ Anh /ˈpraɪvəsi/ — audio file: privacy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự riêng tư
sự xa lánh, sự cách biệt
to live in privacy — sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
sự bí mật, sự kín đáo
to secure privacy — đảm bảo bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
đời tư
riêng biệt
Lĩnh vực: toán & tin
mã truy nhập
sự bảo mật
sự bí mật
sự riêng biệt
sự riêng tư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- respect somebody’s privacy; privacy policy; private → privacy
Dễ nhầm
- privacy is the state of being free from unwanted observation; confidentiality means keeping information secret
Mẫu câu giá trị
- “The hotel offers guests privacy and quiet.” (Khách sạn đảm bảo sự riêng tư và yên tĩnh cho khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật