Nghĩa tiếng Việt của
prima facie
1. thoạt nhìn; dựa trên những gì có vẻ đúng lúc đầu nhưng có thể bị chứng minh ngược lại
Cấu trúc: prima facie evidence/case · a prima facie argument · appear prima facie valid
There was prima facie evidence of a breach of contract.
Thoạt nhìn có chứng cứ cho thấy hợp đồng đã bị vi phạm.
The claim appears prima facie plausible, but needs further investigation.
Tuyên bố ban đầu có vẻ hợp lý nhưng cần được điều tra thêm.
Lưu ý: Prima facie là cụm Latin nghĩa là “thoạt nhìn/có vẻ ban đầu”; trong pháp lý, prima facie evidence là chứng cứ ban đầu đủ tạo cơ sở xem xét nếu chưa bị bác bỏ, chứ không tự động chứng minh kết luận cuối cùng. Cách dùng và tiêu chuẩn pháp lý phụ thuộc hệ thống luật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective (satellite)
- as it seems at first sight
"a prima facie case of murder"
adverb
- at first sight
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.