Nghĩa tiếng Việt của
priest
Phiên âm Mỹ /pɹist/ BrE /prist/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "priest" phát âm Mỹ /pɹist/ Anh /prist/ — audio file: priest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thầy tu, thầy tế
vồ đập cá (Ai-len)
ngoại động từ
làm (ai) trở thành thầy tu (ai) trở thành thầy tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a priest; Catholic/Anglican priest; priesthood
Dễ nhầm
- priest is a religious role in several traditions; pastor is used in some Protestant churches
Mẫu câu giá trị
- “The priest welcomed visitors to the historic church.” (Linh mục chào đón khách đến nhà thờ cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật