Nghĩa tiếng Việt của
prescription
Phiên âm Mỹ /pɹəˈskɹɪpʃən/ BrE /prəˈskrɪpʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prescription" phát âm Mỹ /pɹəˈskɹɪpʃən/ Anh /prəˈskrɪpʃən/ — audio file: prescription.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến
mệnh lệnh, sắc lệnh
(y học) sự cho đơn; đơn thuốc
(pháp lý) thời hiệu
(nghĩa bóng) phong tục tập quán lâu đời được viện ra (để biện minh cho cái gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đơn thuốc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sắc lệnh
Lĩnh vực: xây dựng
thời hạn hiệu lực
thời hạn hữu hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a prescription; prescription medication; prescription for success
Dễ nhầm
- a prescription is a doctor's written order for medicine; figuratively it can mean a recommended solution
Mẫu câu giá trị
- “The pharmacist filled the prescription.” (Dược sĩ cấp thuốc theo đơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật