Nghĩa tiếng Việt của

preparation

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɛpˈɚeɪʃən/ BrE /ˌprɛpˈəeɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "preparation" phát âm Mỹ /ˌpɹɛpˈɚeɪʃən/ Anh /ˌprɛpˈəeɪʃən/ — audio file: preparation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2028) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị
((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị
to make preparations for — sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị
sự soạn bài; bài soạn (của học sinh)
sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn
Chuyên ngành kinh tế
chế phẩm
sự chuẩn bị
sự xử lý sơ bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chế
sự chế biến
sự chế tạo
sự chuẩn bị
sự pha chế
Lĩnh vực: toán & tin
cntv (sự) điều chế
sự chuẩn bị trước
sự tạo ra
Lĩnh vực: y học
mẫu, tiêu bản chế phẩm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật