Nghĩa tiếng Việt của
premises
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛməsəz/ BrE /ˈprɛməsəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "premises" phát âm Mỹ /ˈpɹɛməsəz/ Anh /ˈprɛməsəz/ — audio file: premises.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “premise” Nên nhận biết ~C1
danh từ
ngôi nhà hoặc các toà nhà khác có nhà phụ, đất đai...; cơ ngơi
business premises
cơ ngơi kinh doanh
the firm is looking for larger premises — công ty đang đi tìm những cơ ngơi lớn hơn
he was asked to leave the premises immediately — người ta yêu cầu anh ta phải lập tức rời khỏi khu nhà
(pháp lý) các chi tiết về tài sản, tên người... đã được ghi rõ trong phần đầu của một hợp đồng hợp pháp
off the premises — ngoài ranh giới của dinh cơ
to see somebody off the premises — tiễn ai ra khỏi nhà
on the premises — trong nhà...
there is always a manager on the premises — bao giờ cũng có một quản đốc ở trong toà nhà (tại chỗ)
alcohol may not be consumed on the premises — rượu không được phép uống tại chỗ
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở (kinh doanh ...)
cơ sở (kinh doanh)
dinh cơ
nhà cửa
Chuyên ngành kỹ thuật
biệt thự
buồng
phòng
tài sản
Lĩnh vực: xây dựng
dinh cơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- business premises; enter the premises; on the premises
Dễ nhầm
- premises is plural in form when it means a building and its surrounding land; premise singular means a proposition or assumption
Mẫu câu giá trị
- “Smoking is not allowed on the premises.” (Không được hút thuốc trong khuôn viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật