Nghĩa tiếng Việt của
predator
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛdətɚ/ BrE /ˈprɛdətə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "predator" phát âm Mỹ /ˈpɹɛdətɚ/ Anh /ˈprɛdətə/ — audio file: predator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
côn trùng ăn mồi sống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apex predator; predator and prey; online predator
Dễ nhầm
- a predator hunts other animals; figuratively it can describe a person who exploits vulnerable people
Mẫu câu giá trị
- “The tiger is a top predator in this ecosystem.” (Hổ là loài săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật