Nghĩa tiếng Việt của
precision
Phiên âm Mỹ /pɹiˈsɪʒən/ BrE /priˈsɪʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "precision" phát âm Mỹ /pɹiˈsɪʒən/ Anh /priˈsɪʒən/ — audio file: precision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
đúng, chính xác
precision balance — cân chính xác, cân tiểu ly
precision tools — dụng cụ chính xác
precision bombing — sự ném bom chính xác
Chuyên ngành kinh tế
sự chính xác
Chuyên ngành kỹ thuật
độ chính xác
độ mịn
độ nét
độ rõ
sự chính xác
Lĩnh vực: toán & tin
chiều dài một từ
độ chúnh xác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- with precision; precision tool; precision measurement
Dễ nhầm
- precision is exactness or careful accuracy; it is the noun related to precise
Mẫu câu giá trị
- “The device measures temperature with great precision.” (Thiết bị đo nhiệt độ với độ chính xác cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật