Nghĩa tiếng Việt của
precious
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛʃəs/ BrE /ˈprɛʃəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "precious" phát âm Mỹ /ˈpɹɛʃəs/ Anh /ˈprɛʃəs/ — audio file: precious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
quý, quý giá, quý báu
precious metals — kim loại quý
precious stone — đá quý, ngọc
cầu kỳ, kiểu cách, đài các
(Mỹ), (thông tục) đẹp tuyệt; kỳ diệu, vĩ đại
(thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh)
a precious rascal — một thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
don't be in such a precious hurry — làm gì mà phải vội khiếp thế
my precious
(thông tục) em yêu quý của anh; con yêu quý của ba...
phó từ
hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
to take precious good care of — chăm sóc hết sức chu đáo
it's a precious long time cince I saw him — từ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
quý (kim loại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- precious metals; precious time; precious → valuable
Dễ nhầm
- precious means valuable or greatly loved; priceless emphasizes that something cannot be given a price
Mẫu câu giá trị
- “The necklace is precious to her because it belonged to her grandmother.” (Chiếc vòng cổ rất quý với cô vì đó là kỷ vật của bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật