Nghĩa tiếng Việt của
prank
Phiên âm Mỹ /pɹæŋk/ BrE /præŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prank" phát âm Mỹ /pɹæŋk/ Anh /præŋk/ — audio file: prank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả
to play pranks — chơi ác, chơi khăm, đùa nhả
to play a prank on somebody — chơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
sự trục trặc (máy)
ngoại động từ
((thường) + out) trang sức, trang hoàng, tô điểm
nội động từ
vênh vang, chưng tr
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play a prank; practical joke; prank call
Dễ nhầm
- a prank is a trick intended to amuse, though it may upset or harm someone; prank can be noun or verb
Mẫu câu giá trị
- “The students played a harmless prank on their teacher.” (Học sinh chơi một trò đùa vô hại với giáo viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật