Nghĩa tiếng Việt của
prairie dog
Mục trong từ điển mở: “prairie-dog”.
1. sóc chó đồng cỏ; loài gặm nhấm Bắc Mỹ sống theo đàn trong hang
Cấu trúc: a prairie dog · a prairie-dog colony · prairie dogs live in burrows
A prairie dog stood upright near the entrance to its burrow.
Một con sóc chó đồng cỏ đứng thẳng gần cửa hang.
The reserve protects a large prairie-dog colony.
Khu bảo tồn bảo vệ một đàn sóc chó đồng cỏ lớn.
Lưu ý: Prairie dog là loài gặm nhấm nhỏ sống thành đàn trong các hệ thống hang ở đồng cỏ Bắc Mỹ; dù có “dog” trong tên, nó không phải chó mà thuộc họ sóc. Nhiều loài prairie dog có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of several rodents of North American prairies living in large complex burrows having a barking cry (Synonyms: prairie marmot)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.