Nghĩa tiếng Việt của

practise

Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktɪs/ BrE /ˈpræktɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "practise" phát âm Mỹ /ˈpɹæktɪs/ Anh /ˈpræktɪs/ — audio file: practise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thực hành, đem thực hành
làm, hành (nghề...)
to practise medicine — làm nghề y
tập, tập luyện, rèn luyện
to practise the piano — tập pianô
to practise running — tập chạy
to practise oneself in... — tập luyện về...
(cổ) âm mưu, mưu đồ (việc gì)
nội động từ
làm nghề, hành nghề
tập, tập luyện, rèn luyện
to practise on the piano — tập pianô
(+ upon) lợi dụng (lòng tin...); bịp, lừa bịp
to practise upon someone's credulity — lợi dụng tính cả tin của ai
to be practised upon — bị bịp
Chuyên ngành kỹ thuật
áp dụng
luyện tập
thực hiện
Lĩnh vực: xây dựng
tập luyện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật